KKS 1925 Kalisz
Ba Lan
KKS 1925 Kalisz Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KKS 1925 Kalisz ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong II Liga
KKS 1925 Kalisz ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
KKS 1925 Kalisz là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt II Liga
KKS 1925 Kalisz không ghi được bàn trong 30% tại II Liga
Bàn thua
KKS 1925 Kalisz để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại II Liga
KKS 1925 Kalisz để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
KKS 1925 Kalisz đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại II Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KKS 1925 Kalisz đã tham gia trong II Liga
KKS 1925 Kalisz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với KKS 1925 Kalisz tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với KKS 1925 Kalisz tại II Liga
CDG thống kê
KKS 1925 Kalisz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại II Liga
KKS 1925 Kalisz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại II Liga
KKS 1925 Kalisz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại II Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KKS 1925 Kalisz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
KKS 1925 Kalisz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
KKS 1925 Kalisz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
KKS 1925 Kalisz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
KKS 1925 Kalisz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
KKS 1925 Kalisz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong II Liga
Kèo Chấp Thống Kê
KKS 1925 Kalisz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong II Liga
Trong hiệp một, KKS 1925 Kalisz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong II Liga
Trong hiệp hai, KKS 1925 Kalisz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong II Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KKS 1925 Kalisz thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
KKS 1925 Kalisz có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, KKS 1925 Kalisz thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, KKS 1925 Kalisz có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, KKS 1925 Kalisz thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, KKS 1925 Kalisz có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Phạt Góc Thống Kê
KKS 1925 Kalisz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
KKS 1925 Kalisz có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, KKS 1925 Kalisz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
KKS 1925 Kalisz có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, KKS 1925 Kalisz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
KKS 1925 Kalisz có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
KKS 1925 Kalisz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 5 | 8 | 69:45 | 24 | 68 | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 57:37 | 20 | 64 | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 69:42 | 27 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 64:43 | 21 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 65:49 | 16 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 54:40 | 14 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 14 | 7 | 46:35 | 11 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:47 | 11 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 16 | 8 | 56:43 | 13 | 46 | |
| 11 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:40 | 7 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 51:59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 48:47 | 1 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 47:62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 33:64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 0 | 7 | 27 | 18:84 | -66 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation